"go on about" in Vietnamese
Definition
Nói về một vấn đề nào đó trong thời gian dài khiến người khác cảm thấy nhàm chán hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang ý chê trách hoặc phiền phức, thường đi với các từ như 'luôn', 'suốt ngày'. Ví dụ: 'Cô ấy cứ nói mãi về công việc mới.'
Examples
He always goes on about football.
Anh ấy luôn **nói mãi về** bóng đá.
My teacher goes on about homework a lot.
Giáo viên của tôi **cứ nói mãi về** bài tập về nhà.
Please don't go on about it anymore.
Làm ơn đừng **nói mãi về** chuyện đó nữa.
She can go on about her kids for hours.
Cô ấy có thể **nói mãi về** con cái hàng giờ liền.
I wish he'd stop going on about his new car.
Tôi ước anh ấy ngừng **nói mãi về** chiếc xe mới của mình.
We all get tired when he goes on about politics at dinner.
Tất cả chúng tôi đều mệt khi anh ấy **nói mãi về** chính trị trong bữa tối.