아무 단어나 입력하세요!

"go easy on" in Vietnamese

nhẹ tay vớidùng ítđối xử nhẹ nhàng với

Definition

Đối xử nhẹ nhàng, không quá nghiêm khắc với ai đó hoặc không sử dụng quá nhiều một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong hội thoại thân mật. 'go easy on the salt' có nghĩa là giảm muối lại, còn 'go easy on him' là đối xử nhẹ nhàng với ai đó. Đừng nhầm với 'take it easy' (nghỉ ngơi/ thư giãn).

Examples

Please go easy on the salt when you cook.

Làm ơn **dùng ít muối** khi nấu ăn nhé.

Can you go easy on my brother? He is having a hard time.

Bạn có thể **nhẹ nhàng hơn với** em trai mình không? Nó đang gặp khó khăn.

My doctor told me to go easy on junk food.

Bác sĩ khuyên tôi nên **dùng ít đồ ăn vặt**.

Hey, go easy on her — she just started the job.

Này, hãy **nhẹ tay với** cô ấy — cô ấy vừa mới bắt đầu làm việc.

Let’s go easy on the drinks tonight. We have work tomorrow.

Tối nay chúng ta **uống ít thôi**. Ngày mai còn phải đi làm mà.

If your knee hurts, go easy on your workout today.

Nếu đầu gối đau, hôm nay hãy **tập nhẹ nhàng thôi**.