"gnash your teeth" in Vietnamese
Definition
Nghiến và cọ xát hai hàm răng lại với nhau, thường là vì tức giận, khó chịu hoặc đau đớn; cũng dùng để chỉ sự bực tức một cách ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng theo nghĩa ẩn dụ để bày tỏ tức giận hoặc tuyệt vọng mạnh. Xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Examples
He gnashed his teeth in anger when he heard the bad news.
Nghe tin xấu, anh ấy tức giận **nghiến răng**.
The kids gnash their teeth when they fight over toys.
Trẻ con **nghiến răng** khi tranh nhau đồ chơi.
Sometimes people gnash their teeth when they are in pain.
Đôi khi người ta **nghiến răng** khi bị đau.
Fans could only gnash their teeth as their team lost in the last minute.
Người hâm mộ chỉ biết **nghiến răng** khi đội của họ thua phút cuối.
You can gnash your teeth all you want, but it won't change what happened.
Bạn có thể **nghiến răng** bao nhiêu cũng được, điều đó không thay đổi được chuyện đã xảy ra.
There’s no point in gnashing your teeth over it now—let’s move on.
Bây giờ **nghiến răng** về chuyện đó cũng chẳng ích gì—hãy tiếp tục đi.