아무 단어나 입력하세요!

"gnash" in Vietnamese

nghiến răng

Definition

Khi ai đó tức giận hoặc khó chịu, họ nghiến răng lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, diễn tả cảm xúc mạnh như tức giận hoặc đau đớn; không dùng cho hành động nhai thông thường.

Examples

He began to gnash his teeth in anger.

Anh ấy bắt đầu **nghiến** răng vì tức giận.

Do not gnash your teeth when you are upset.

Đừng **nghiến** răng khi bạn đang khó chịu.

People often gnash their teeth when they are stressed.

Nhiều người thường **nghiến** răng khi căng thẳng.

"If you keep gnashing your teeth like that, you'll hurt your jaw," the dentist warned.

"Nếu con tiếp tục **nghiến** răng như thế, sẽ bị đau hàm đấy," nha sĩ cảnh báo.

She had to gnash her teeth to keep from shouting at her boss.

Cô ấy phải **nghiến** răng để không la lên với sếp.

Everyone could hear him gnash his teeth during the argument.

Mọi người đều nghe thấy anh ấy **nghiến** răng trong lúc tranh cãi.