아무 단어나 입력하세요!

"gloat over" in Vietnamese

hả hê vềkhoa trương về

Definition

Thể hiện sự hài lòng hoặc vui mừng (thường khó chịu), nhất là về thành công của mình hay thất bại của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gloat over' luôn mang nghĩa tiêu cực: thể hiện sự hả hê hoặc tự mãn về thất bại của người khác, không dùng khi chỉ đơn giản là vui mừng.

Examples

He likes to gloat over his team's victories.

Anh ấy thích **hả hê về** chiến thắng của đội mình.

Don't gloat over other people's mistakes.

Đừng **hả hê về** sai lầm của người khác.

She couldn't help but gloat over her promotion.

Cô ấy không thể không **khoe khoang về** việc được thăng chức.

He couldn't stop gloating over his friend's mistake in front of everyone.

Anh ấy không thể ngừng **hả hê về** sai lầm của bạn trước mặt mọi người.

"Stop gloating over it," she said when he kept bringing up her old mistake.

"Đừng **hả hê về** chuyện đó nữa," cô ấy nói khi anh ta cứ nhắc đến sai lầm cũ của cô.

They spent the night gloating over their rival's defeat at the dinner table.

Họ đã dành cả buổi tối ở bàn ăn để **hả hê về** thất bại của đối thủ.