아무 단어나 입력하세요!

"give up on" in Vietnamese

bỏ cuộc vớihết hy vọng vào

Definition

Không còn tin rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ tiến bộ, thành công hay thay đổi nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, ước mơ hoặc nỗ lực. Thể hiện việc mất hy vọng hơn là dừng hành động.

Examples

She will never give up on her son.

Cô ấy sẽ không bao giờ **bỏ cuộc với** con trai mình.

My teacher didn’t give up on me.

Thầy giáo của tôi đã không **hết hy vọng vào** tôi.

Don't give up on your dreams.

Đừng bao giờ **bỏ cuộc với** ước mơ của bạn.

After so many setbacks, I almost gave up on the project.

Sau nhiều thất bại, tôi gần như đã **bỏ cuộc với** dự án đó.

Honestly, I used to give up on people too quickly.

Thật lòng mà nói, tôi cũng thường **hết hy vọng vào** mọi người quá nhanh.

No matter what happens, don’t ever give up on yourself.

Dù có chuyện gì xảy ra, đừng bao giờ **hết hy vọng vào** bản thân.