아무 단어나 입력하세요!

"give the slip" in Vietnamese

lẩn trốncắt đuôi

Definition

Khi ai đó đang bám theo bạn, bạn thoát ra hoặc lẩn tránh sao cho họ không thể tìm hoặc bắt được bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý nghĩa thoát ra một cách thông minh, kín đáo, không phải là 'đưa phiếu'.

Examples

The thief tried to give the slip to the police.

Tên trộm đã cố gắng **lẩn trốn** cảnh sát.

She managed to give the slip to her followers in the crowd.

Cô ấy đã **cắt đuôi** được những người theo dõi mình trong đám đông.

The kids tried to give the slip to their teacher after class.

Bọn trẻ cố **cắt đuôi** thầy giáo sau khi tan học.

I thought I saw her at the mall, but she gave me the slip.

Tôi tưởng đã thấy cô ấy ở trung tâm mua sắm, nhưng cô ấy đã **lẩn trốn** tôi.

We tried to follow the suspect, but he gave us the slip at the station.

Chúng tôi đã cố bám theo nghi phạm nhưng anh ta **lẩn trốn** được ở nhà ga.

If you want to give the slip to paparazzi, just change your route last minute.

Nếu muốn **cắt đuôi** paparazzi, chỉ cần đổi đường vào phút chót.