"give the cold shoulder" in Vietnamese
Definition
Cố tình phớt lờ hoặc đối xử lạnh nhạt với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ dùng trong văn nói, chỉ thái độ tảng lờ chứ không phải từ chối thẳng. Thường đi với 'give' (“cô ấy làm lơ tôi”). Không liên quan đến cảm giác lạnh.
Examples
After the argument, Sarah gave the cold shoulder to Mike.
Sau cuộc cãi vã, Sarah đã **làm lơ** Mike.
Don't give the cold shoulder to your friends when you're upset.
Đừng **làm lơ** bạn bè khi bạn buồn.
He felt hurt when his coworkers gave him the cold shoulder.
Anh ấy cảm thấy bị tổn thương khi đồng nghiệp **phớt lờ** anh.
She tried to talk, but he just gave her the cold shoulder all evening.
Cô ấy cố nói chuyện nhưng anh ấy chỉ **làm lơ** suốt cả buổi tối.
If you give the cold shoulder too often, people may stop reaching out.
Nếu bạn thường xuyên **làm lơ** người khác, họ có thể sẽ không liên lạc nữa.
I don't know why she's suddenly giving me the cold shoulder.
Tôi không biết vì sao cô ấy đột nhiên **phớt lờ** tôi.