아무 단어나 입력하세요!

"give it up to" in Vietnamese

vỗ taydành sự khen ngợi cho

Definition

Cụm từ thân mật này có nghĩa là vỗ tay hoặc thể hiện sự kính trọng cho ai đó về điều gì đó ấn tượng họ đã làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, phổ biến trong văn nói. Thường dùng khi muốn mọi người vỗ tay cổ vũ; không liên quan đến 'give up' (từ bỏ).

Examples

Let's give it up to our teacher for helping us succeed.

Hãy cùng **vỗ tay** cho cô giáo đã giúp chúng ta thành công.

Can we give it up to John for his hard work?

Chúng ta có thể **vỗ tay** cho John vì sự chăm chỉ của anh ấy không?

Please give it up to our guest speaker today.

Xin hãy **vỗ tay** cho diễn giả khách mời ngày hôm nay.

You’ve got to give it up to her—she finished the marathon in record time!

Bạn phải **dành sự khen ngợi cho** cô ấy—cô ấy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục!

Let’s give it up to everyone who volunteered today!

Hãy cùng **vỗ tay** cho tất cả những ai đã tình nguyện hôm nay!

I really have to give it up to you for pulling this off.

Thật sự mình phải **dành lời khen cho** bạn vì đã làm được điều này.