아무 단어나 입력하세요!

"girth" in Vietnamese

chu vidây nịt yên ngựa

Definition

Đo chiều dài vòng quanh phần lớn nhất của một vật, nhất là thân người hay vật; cũng chỉ dây nịt quanh bụng ngựa để giữ yên ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chu vi’ dùng trong bối cảnh kỹ thuật, đo đạc (quanh cây, người, vật tròn). Đừng nhầm với ‘rộng’ (theo chiều ngang). Trong cưỡi ngựa, ‘dây nịt yên ngựa’ là tên gọi chính xác cho dây cột yên.

Examples

Measure the girth of the tree to know its size.

Đo **chu vi** của cái cây để biết kích thước của nó.

He tightened the girth of the horse's saddle.

Anh ấy đã siết chặt **dây nịt yên ngựa** trên lưng ngựa.

The girth of the package was too large for shipping.

**Chu vi** của kiện hàng quá lớn để gửi đi.

My waist girth increased a little after the holidays.

Sau kỳ nghỉ lễ, **chu vi** vòng eo của tôi tăng lên một chút.

The vet checked the horse’s girth to make sure the saddle was secure.

Bác sĩ thú y kiểm tra **dây nịt yên ngựa** để chắc chắn yên ngựa được giữ chặt.

A tape measure is best for finding the girth of round objects.

Thước đo cuộn là tốt nhất để đo **chu vi** của vật tròn.