"gimme a break" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt sự khó chịu, bực bội khi ai đó làm phiền, cho rằng điều gì đó không công bằng hoặc không tin vào lời nói của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thể hiện sự bực bội hoặc nghi ngờ. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
Oh, gimme a break! I just cleaned the room.
Ôi, **tha cho tôi đi**! Tôi vừa mới dọn phòng xong.
Seriously? You want me to do your homework too? Gimme a break.
Thật hả? Bạn còn muốn tôi làm bài hộ nữa à? **Tha cho tôi đi**.
Gimme a break, I just got here!
**Tha cho tôi đi**, tôi mới tới mà!
Come on, gimme a break—nobody can finish that test in ten minutes.
Thôi nào, **tha cho tôi đi**—không ai làm xong bài kiểm tra đó trong mười phút cả.
He blamed me again? Gimme a break! That's not fair.
Anh ấy lại đổ lỗi cho tôi à? **Tha cho tôi đi**! Như thế không công bằng.
You think I'm lying? Gimme a break—why would I make that up?
Bạn nghĩ tôi nói dối à? **Tha cho tôi một chút**—tôi đâu có lý do gì để bịa chuyện đó.