"get your priorities right" in Vietnamese
Definition
Nhận biết điều gì quan trọng nhất và dành thời gian, công sức cho chúng trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như lời khuyên, nhất là khi ai đó quá chú trọng vào điều không quan trọng.
Examples
You need to get your priorities right if you want to succeed.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần **xác định đúng ưu tiên**.
It's important to get your priorities right before making big decisions.
Trước khi đưa ra quyết định lớn, bạn nên **xác định đúng ưu tiên**.
She learned to get her priorities right after her illness.
Sau khi bị bệnh, cô ấy đã học cách **xác định đúng ưu tiên**.
If you keep skipping meals to work late, you really need to get your priorities right.
Nếu bạn cứ tiếp tục bỏ bữa để làm việc muộn, bạn thực sự cần **xác định đúng ưu tiên**.
Sometimes you have to say no to people to get your priorities right.
Đôi khi bạn phải từ chối người khác để **xác định đúng ưu tiên**.
After failing the exam, he realized it was time to get his priorities right.
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy nhận ra đã đến lúc phải **xác định đúng ưu tiên**.