"get your clock cleaned" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi ai đó bị đánh bại nặng nề trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này rất thân mật, thường dùng khi nói chuyện vui hoặc về thể thao. Mang ý nghĩa thua đậm, bị đánh bại hoàn toàn. Không liên quan đến chiếc đồng hồ thực sự.
Examples
After that last round, I definitely got my clock cleaned.
Sau vòng vừa rồi, tôi chắc chắn đã **bị đánh tơi tả**.
He played chess with his brother and got his clock cleaned.
Anh ấy chơi cờ với anh trai và đã **bị đánh bại hoàn toàn**.
Our team got its clock cleaned in the final game.
Đội của chúng tôi **bị đánh tơi tả** trong trận chung kết.
If you’re not careful, you’ll get your clock cleaned in this competition.
Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ **bị đánh bại hoàn toàn** trong cuộc thi này.
Wow, you really got your clock cleaned out there! What happened?
Wow, bạn thật sự **bị đánh tơi tả** rồi! Có chuyện gì vậy?
Don’t mess with her—she’ll get your clock cleaned in a fight.
Đừng gây chuyện với cô ấy—cô ấy sẽ **đánh bại bạn hoàn toàn** trong một cuộc đấu.