"get the memo" in Vietnamese
Definition
Biết hay nhận ra điều mà mọi người khác đã biết trước đó, thường dùng khi ai đó biết muộn điều quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, hay pha chút mỉa mai khi ai đó không cập nhật tin tức. Hay dùng ở nơi làm việc, nhóm bạn. ‘Did you get the memo?’ thể hiện ai đó chưa biết chuyện.
Examples
Did you get the memo about the meeting tomorrow?
Bạn đã **nhận được thông báo** về cuộc họp ngày mai chưa?
I finally got the memo that our dress code changed.
Cuối cùng tôi cũng **nhận được thông báo** rằng quy tắc trang phục đã thay đổi.
They didn’t get the memo about the new rules.
Họ chưa **nhận được thông báo** về quy định mới.
Looks like John didn’t get the memo—he’s still wearing jeans.
Có vẻ John chưa **nhận được thông báo**—anh ấy vẫn mặc quần jean.
If you haven’t gotten the memo yet, there’s free pizza in the kitchen.
Nếu bạn chưa **nhận được thông báo**, thì có pizza miễn phí trong bếp.
Some people just never get the memo, do they?
Có những người chẳng bao giờ **nhận được thông báo** cả, phải không?