아무 단어나 입력하세요!

"get into it" in Vietnamese

Bắt đầu tham gia, cảm thấy hứng thú hoặc hào hứng với điều gì đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc cãi nhau về một chủ đề.

Definition

Bắt đầu tham gia, cảm thấy hứng thú hoặc hào hứng với điều gì đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc cãi nhau về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong văn nói, với nghĩa tích cực khi nói về hoạt động, tiêu cực khi nói về cãi cọ ('got into it about ...').

Examples

It took me a while to get into it, but now I love yoga.

Mình mất một thời gian để **dấn thân vào**, nhưng giờ thì mình mê yoga rồi.

If you get into it, you'll see it's fun.

Nếu bạn **bắt đầu hứng thú**, bạn sẽ thấy nó rất vui.

The kids really got into it during the party games.

Bọn trẻ thực sự **dấn thân vào** các trò chơi trong bữa tiệc.

We really got into it last night talking about movies.

Tối qua, chúng tôi thực sự **tranh luận** về phim.

It looks boring at first, but once you get into it, you can't stop.

Ban đầu nhìn có vẻ chán, nhưng một khi bạn **dấn thân vào** thì không thể dừng lại.

They really got into it about politics at dinner last night.

Tối qua trong bữa tối, họ thực sự đã **cãi nhau** về chính trị.