"gear up" in Vietnamese
Definition
Trước khi làm việc gì đó, chuẩn bị tâm lý và những vật dụng cần thiết, đôi khi là thiết bị chuyên dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi chuẩn bị cho dịp đặc biệt hoặc thử thách ('gear up for the holidays'). Mang ý chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc có thêm thiết bị.
Examples
We need to gear up before the storm hits.
Chúng ta cần **chuẩn bị** trước khi cơn bão tới.
The team will gear up for the big game tomorrow.
Đội sẽ **chuẩn bị** cho trận đấu lớn ngày mai.
She is gearing up for her final exams.
Cô ấy đang **chuẩn bị** cho kỳ thi cuối kỳ.
Everyone's gearing up for the holiday rush at work.
Mọi người đều đang **chuẩn bị** cho đợt cao điểm dịp lễ ở chỗ làm.
Let's gear up and head out—it's going to be a long day.
Hãy **chuẩn bị** rồi xuất phát nhé—hôm nay sẽ dài lắm.
Before we start, make sure you gear up with all your safety equipment.
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã **trang bị** đủ thiết bị an toàn.