아무 단어나 입력하세요!

"gaze on" in Vietnamese

nhìn chăm chú vào

Definition

Nhìn chăm chú và lâu vào ai đó hoặc cái gì đó, thường với sự ngưỡng mộ, tò mò hoặc suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, dùng khi tập trung ngắm nhìn với cảm xúc. Không dùng cho cái nhìn lướt qua hoặc thông thường.

Examples

The children gaze on the fireworks in amazement.

Bọn trẻ **nhìn chăm chú vào** pháo hoa trong sự ngạc nhiên.

They stood by the window to gaze on the city below.

Họ đứng bên cửa sổ để **nhìn chăm chú vào** thành phố bên dưới.

She likes to gaze on beautiful paintings.

Cô ấy thích **nhìn chăm chú vào** những bức tranh đẹp.

He'd often gaze on the mountains, lost in thought for hours.

Anh ấy thường **nhìn chăm chú vào** những ngọn núi, đắm chìm trong suy nghĩ hàng giờ liền.

People from all over come here to gaze on the famous statue.

Người từ khắp nơi trên thế giới đến đây để **nhìn chăm chú vào** bức tượng nổi tiếng.

She paused to gaze on his face, trying to remember every detail.

Cô ấy dừng lại để **nhìn chăm chú vào** khuôn mặt anh ấy, cố ghi nhớ từng chi tiết.