아무 단어나 입력하세요!

"gasbag" in Vietnamese

người hay ba hoangười thích nói nhiều

Definition

Thuật ngữ này dùng để chỉ người nói nhiều, thường là nói dai hoặc nói chuyện khoe khoang, tự phụ. Thường mang sắc thái châm biếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hơi mang ý xúc phạm; chỉ dùng khi nói chuyện không trang trọng với bạn bè hoặc người thân, không nên dùng trong môi trường lịch sự.

Examples

My uncle is such a gasbag at family dinners.

Chú tôi là một **người hay ba hoa** trong những bữa cơm gia đình.

Don't be a gasbag during the meeting, please.

Đừng làm **người nói nhiều** trong cuộc họp nhé.

Everyone avoided the gasbag at the party.

Mọi người đều tránh xa **người ba hoa** ở bữa tiệc đó.

He's a real gasbag—once he starts, he never stops talking.

Anh ấy đúng là **người hay nói nhiều**—nói rồi không dừng lại được.

I left early because the boss turned into a gasbag again.

Tôi bỏ về sớm vì sếp lại biến thành **người nhiều chuyện** nữa.

You don't want to get stuck next to the office gasbag at lunch.

Bạn không muốn ngồi cạnh **người nhiều chuyện** ở văn phòng vào giờ ăn trưa đâu.