아무 단어나 입력하세요!

"gang up" in Vietnamese

hùa nhauliên kết lại chống lại (ai đó)

Definition

Nhiều người cùng nhau liên kết lại để chống đối, chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, về trẻ em hoặc nhóm người làm điều không công bằng với ai đó. Không dùng cho hợp tác tích cực. Kiểu phổ biến: 'hùa nhau chống lại ai'.

Examples

The children gang up on their classmate at recess.

Bọn trẻ **hùa nhau** chống lại bạn cùng lớp trong giờ ra chơi.

Don’t gang up on your little brother.

Đừng **hùa nhau** bắt nạt em trai của con.

Three people tried to gang up on me in the debate.

Ba người đã cố **hùa nhau** chống lại tôi trong buổi tranh luận.

Whenever there’s trouble, my sisters always gang up on me.

Mỗi lần có rắc rối, các chị em tôi luôn **hùa nhau** chống lại tôi.

Don’t you guys dare gang up—I know what you’re planning!

Đừng có mà **hùa nhau**—tôi biết các bạn đang toan tính gì mà!

It felt like the entire office had ganged up on him during the meeting.

Tôi cảm giác cả văn phòng đã **hùa nhau** chống lại anh ấy trong cuộc họp.