아무 단어나 입력하세요!

"gaffer" in Vietnamese

trưởng bộ phận ánh sáng (điện ảnh)sếp (thân mật)ông già (thân mật)

Definition

Trong sản xuất phim và truyền hình, 'gaffer' là người phụ trách ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh thông tục, từ này cũng có nghĩa là sếp hoặc người đàn ông già.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'gaffer' chủ yếu dùng trong ngành phim ảnh, ở Anh còn dùng thân mật gọi sếp hoặc ông già. Không nhầm với 'gaffer tape' có nghĩa là băng keo vải.

Examples

The gaffer sets up all the lights for the movie.

**Trưởng bộ phận ánh sáng** lắp đặt toàn bộ đèn cho bộ phim.

Ask the gaffer if we can have more light here.

Hỏi **trưởng bộ phận ánh sáng** xem có thể tăng sáng ở đây không.

My uncle is the gaffer on that TV show.

Chú tôi là **trưởng bộ phận ánh sáng** cho chương trình truyền hình đó.

If you want a pay raise, you'll need to talk to the gaffer.

Muốn tăng lương thì phải nói chuyện với **sếp**.

The old gaffer tells the best stories at lunch.

Ông **già** đó kể chuyện hay nhất vào giờ trưa.

Don't mess with the gaffer, or you'll be in trouble.

Đừng gây rắc rối với **sếp**, kẻo rắc rối đấy.