"funnies" in Vietnamese
Definition
Những truyện tranh ngắn hoặc tranh biếm họa đăng trên báo, thường mang tính hài hước để giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, nay khá cổ điển. Chỉ các truyện tranh, tranh biếm họa trên báo, không dùng cho truyện tranh sách hay webcomic. Dùng với cụm 'read the funnies' nghĩa là đọc truyện tranh báo.
Examples
I love reading the funnies every Sunday morning.
Tôi thích đọc **truyện tranh** vào mỗi sáng Chủ nhật.
The newspaper has a whole page of funnies.
Tờ báo có cả một trang **truyện tranh**.
My dad always laughs at the funnies.
Bố tôi luôn cười khi đọc **truyện tranh**.
Can you pass me the funnies section?
Bạn đưa tôi phần **truyện tranh** được không?
When I was a kid, the funnies were the best part of the paper.
Khi còn nhỏ, tôi thích nhất phần **truyện tranh** trên báo.
I only buy the Sunday paper for the funnies, honestly.
Thật ra tôi chỉ mua báo Chủ nhật để đọc **truyện tranh** thôi.