"funneling" in Vietnamese
Definition
Hành động hướng một thứ gì đó vào một không gian hẹp hoặc dẫn dắt mọi thứ/ai đó theo một hướng nhất định, giống như dùng cái phễu. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ để nói về việc chuyển hướng tiền, lưu lượng thông tin hoặc con người như 'funneling money', 'funneling traffic'. Có thể dùng cho cả tình huống cụ thể và trừu tượng.
Examples
They are funneling water into the tank.
Họ đang **chuyển hướng** nước vào bồn chứa.
The company is funneling money into research.
Công ty đang **chuyển hướng** tiền vào nghiên cứu.
Volunteers are funneling people to the exit.
Tình nguyện viên đang **dẫn** mọi người ra lối thoát.
Traffic was funneling through a single open lane.
Giao thông đang **chuyển hướng** qua một làn đường duy nhất còn mở.
She was accused of funneling sensitive data to competitors.
Cô ấy bị cáo buộc **chuyển** dữ liệu nhạy cảm cho đối thủ cạnh tranh.
The government is funneling aid to affected families as quickly as possible.
Chính phủ đang **chuyển** viện trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng càng nhanh càng tốt.