아무 단어나 입력하세요!

"full blast" in Vietnamese

hết công suấthết cỡ

Definition

Khi một thứ gì đó đang hoạt động ở mức tối đa về công suất, âm lượng hoặc cường độ. Thường nói về máy móc hay thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật. Thường đi với cụm từ như 'bật nhạc hết cỡ', 'máy lạnh hết công suất'. Mang ý mạnh nhất, không giới hạn.

Examples

She turned the music up to full blast.

Cô ấy đã mở nhạc **hết cỡ**.

The heater was running at full blast all night.

Cái lò sưởi chạy **hết công suất** suốt đêm.

The fans are blowing at full blast to cool the room.

Các quạt đang chạy **hết công suất** để làm mát phòng.

Wow, you’ve got the AC on full blast in here!

Ồ, máy lạnh ở đây đang bật **hết công suất**!

Whenever I drive, I like to play music at full blast.

Cứ lái xe là tôi thích mở nhạc **hết cỡ**.

The kids had the TV on full blast while we were trying to work.

Lũ trẻ để TV **hết cỡ** khi chúng tôi đang cố làm việc.