아무 단어나 입력하세요!

"freon" in Vietnamese

freon

Definition

Một loại khí hoặc chất lỏng không cháy dùng làm chất làm lạnh trong máy điều hòa, tủ lạnh và tủ đông; 'freon' thực ra là tên thương hiệu nhưng thường dùng để chỉ các hóa chất tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Freon' vốn là tên thương hiệu nhưng trong giao tiếp thường dùng cho các loại chất làm lạnh tương tự. Khi nói chuyện kỹ thuật có thể gọi là CFC. Từ này phổ biến khi nói về đồ điện lạnh trong gia đình.

Examples

The air conditioner uses freon to cool the room.

Máy điều hòa này sử dụng **freon** để làm mát phòng.

My refrigerator needs more freon.

Tủ lạnh của tôi cần thêm **freon**.

Old freezers often contain freon.

Các tủ đông cũ thường có chứa **freon**.

The technician said the freon was leaking from my AC unit.

Thợ kỹ thuật nói rằng **freon** bị rò rỉ từ máy lạnh của tôi.

Many countries have banned certain types of freon to protect the environment.

Nhiều quốc gia đã cấm một số loại **freon** để bảo vệ môi trường.

If your fridge isn't getting cold, it might be low on freon.

Nếu tủ lạnh không lạnh, có thể là do thiếu **freon**.