아무 단어나 입력하세요!

"foundling" in Vietnamese

trẻ bị bỏ rơi

Definition

Trẻ bị bỏ rơi là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bị cha mẹ bỏ lại và được người khác tìm thấy, nhận nuôi và chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'trẻ bị bỏ rơi' có tính trang trọng hoặc văn học, thường thấy trong bối cảnh lịch sử hoặc tiểu thuyết. Không dùng cho trẻ lớn hoặc trẻ được cho đi hợp pháp.

Examples

The orphanage took care of the foundling.

Trại trẻ mồ côi đã chăm sóc **trẻ bị bỏ rơi**.

A foundling was left at the church door.

Một **trẻ bị bỏ rơi** đã được để lại trước cửa nhà thờ.

They named the foundling after the town.

Họ đã đặt tên cho **trẻ bị bỏ rơi** theo tên thị trấn.

Back in the day, many foundlings were discovered on city streets.

Ngày xưa, nhiều **trẻ bị bỏ rơi** được phát hiện trên các con phố.

It was heartbreaking to read about a foundling in the news.

Thật đau lòng khi đọc về một **trẻ bị bỏ rơi** trên báo.

There are entire novels built around the story of a foundling.

Có cả những tiểu thuyết xoay quanh câu chuyện của một **trẻ bị bỏ rơi**.