아무 단어나 입력하세요!

"fossilized" in Vietnamese

hóa thạchlỗi thời (nghĩa bóng)

Definition

Đã biến thành hóa thạch sau thời gian dài. Ngoài ra còn dùng để chỉ những thứ lỗi thời, không thay đổi hay còn giữ nguyên như cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa khoa học và nghĩa bóng. Trong học ngôn ngữ, 'fossilized mistakes' nghĩa là lỗi lặp lại khó sửa.

Examples

The dinosaur bones became fossilized over millions of years.

Xương khủng long đã **hóa thạch** sau hàng triệu năm.

We found fossilized leaves in the rock.

Chúng tôi tìm thấy lá **hóa thạch** trong đá.

The shells are fossilized in the mud.

Những vỏ sò đã **hóa thạch** trong bùn.

Some people hold on to fossilized traditions that never change.

Một số người vẫn giữ những truyền thống **lỗi thời** không bao giờ thay đổi.

That rule feels a bit fossilized—maybe it's time for an update.

Quy tắc đó có vẻ đã **lỗi thời**—có lẽ nên cập nhật lại.

In language learning, fossilized mistakes can be hard to unlearn.

Trong việc học ngoại ngữ, những lỗi **đã hóa thạch** rất khó sửa.