"forget it" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói với ai đó không cần lo lắng về việc gì, bỏ qua một điều hoặc ngừng nói về chủ đề đó. Nghĩa là 'không sao đâu', 'bỏ đi'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói ngắn gọn có thể nghe phũ phàng. Gần nghĩa với ‘never mind’. Không dùng với chuyện nghiêm trọng.
Examples
A: Can you help me with this math problem? B: Oh, forget it, I figured it out.
A: Bạn giúp mình giải bài toán này nhé? B: Thôi, **quên đi**, mình tự làm được rồi.
I wanted to tell you something, but forget it.
Tôi định nói với bạn điều gì đó, nhưng **thôi**.
Forget it, I will do it myself.
**Thôi**, tôi tự làm được mà.
We missed the bus? Ah, forget it, let’s just walk.
Chúng ta lỡ chuyến xe bus rồi à? **Thôi**, đi bộ luôn đi.
If you don’t want to talk about it, just forget it.
Nếu bạn không muốn nói về chuyện đó thì **không sao đâu**.
You know what? Forget it—it’s not even worth arguing.
Biết gì không? **Bỏ đi**—không đáng để tranh cãi.