아무 단어나 입력하세요!

"forget about" in Vietnamese

quên đibỏ qua

Definition

Không nghĩ đến điều gì đó nữa hoặc quyết định không lo lắng về nó. Ngoài ra còn dùng để bỏ qua một đề xuất hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. Thường để trấn an hoặc từ chối đề xuất ('Quên đi!', 'Bỏ qua đi!'). Nếu nói quá mạnh có thể khiến người nghe thấy bị gạt bỏ.

Examples

If you can't find your keys, just forget about them for now.

Nếu không tìm thấy chìa khoá thì tạm thời **quên đi**.

He told me to forget about my worries.

Anh ấy bảo tôi nên **quên đi** những lo lắng của mình.

Let's forget about yesterday and try again today.

Hãy **quên đi** ngày hôm qua và thử lại hôm nay.

You want to borrow my car tonight? Forget about it!

Muốn mượn xe của tôi tối nay á? **Bỏ qua đi**!

Honestly, you can forget about getting a table without a reservation.

Thật sự, không đặt trước thì **quên đi** chuyện có bàn nhé.

If she keeps acting like that, just forget about inviting her next time.

Nếu cô ấy cứ cư xử như vậy thì lần sau cứ **bỏ qua** chuyện mời cô ấy đi.