아무 단어나 입력하세요!

"force on" in Vietnamese

áp đặt

Definition

Khiến ai đó phải chấp nhận hoặc làm điều gì đó trái ý họ, thường do áp lực hoặc không có sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về tình huống tiêu cực khi ép người khác theo ý mình ('force something on someone'). Chủ yếu là về ý kiến, quyết định, quy tắc, không nói về dùng sức mạnh vật lý.

Examples

You shouldn't force your opinion on others.

Bạn không nên **áp đặt ý kiến của mình lên** người khác.

His parents tried to force their rules on him.

Bố mẹ anh ấy cố **áp đặt các quy tắc của họ lên** anh ấy.

I don't want to force anything on you.

Tôi không muốn **áp đặt bất cứ điều gì lên** bạn.

Don’t try to force on me what you believe is right.

Đừng cố **áp đặt lên tôi** những gì bạn cho là đúng.

The new policy was forced on employees without discussion.

Chính sách mới đã được **áp đặt lên nhân viên** mà không có thảo luận.

He hates it when traditions are forced on him by relatives.

Anh ấy ghét khi truyền thống bị người thân **áp đặt lên** mình.