아무 단어나 입력하세요!

"force down your throat" in Vietnamese

ép buộcnhồi nhét (ý kiến/niềm tin)

Definition

Bắt ai đó phải chấp nhận hoặc tin điều gì đó dù họ không muốn, thường là những ý kiến hoặc quy tắc do người khác áp đặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với nghĩa bóng, không dùng cho hành động thực tế. Thường nói về ý kiến, niềm tin hoặc quy tắc bị ép buộc khiến người nghe khó chịu.

Examples

Don't force your ideas down my throat.

Đừng **ép buộc ý kiến của bạn lên tôi**.

The school shouldn't force religion down students' throats.

Trường học không nên **ép buộc tôn giáo lên học sinh**.

I don't like it when companies force new products down our throats.

Tôi không thích khi các công ty **ép chúng ta phải dùng sản phẩm mới**.

They keep trying to force down our throats all these rules nobody asked for.

Họ cứ **ép buộc chúng ta** phải theo những quy tắc chẳng ai cần.

Stop trying to force down my throat what you think is best for me.

Đừng **ép tôi phải chấp nhận** điều bạn nghĩ là tốt cho tôi.

I'm tired of the media forcing opinions down our throats every day.

Tôi mệt mỏi vì truyền thông **ép buộc quan điểm** vào chúng ta mỗi ngày.