아무 단어나 입력하세요!

"for sure" in Vietnamese

chắc chắnchắc hẳn

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn đúng hoặc để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, thay cho cách nói 'đúng rồi' hoặc nhấn mạnh sự chắc chắn. Đối với văn bản trang trọng, nên dùng 'chắc chắn' hoặc 'nhất định'.

Examples

Are you coming to the party? For sure!

Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? **Chắc chắn** rồi!

No one knows the answer for sure.

Không ai biết đáp án **chắc chắn**.

I will call you later, for sure.

Tôi sẽ gọi cho bạn sau, **chắc chắn**.

She’ll help us out, for sure—she’s always reliable.

Cô ấy sẽ giúp chúng ta, **chắc chắn**—cô ấy luôn đáng tin cậy.

We don’t know for sure if it will rain, but better bring an umbrella.

Chúng ta không biết **chắc chắn** trời có mưa không, nhưng tốt nhất nên mang ô.

You can trust him for sure—he’s got your back.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy **chắc chắn**—anh ấy luôn ủng hộ bạn.