아무 단어나 입력하세요!

"for all the world" in Vietnamese

thật sựhoàn toàngiống hệt

Definition

Dùng để nhấn mạnh sự giống nhau lớn, sự chắc chắn hoặc xác tín mạnh mẽ. Thường có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “thật sự”, hoặc khi hai thứ giống nhau y như nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, đây là cụm mang sắc thái trang trọng/literary, thường dùng trong câu như 'looks for all the world like...'. Chủ yếu để nhấn mạnh sự so sánh, ít gặp trong nói chuyện thường ngày.

Examples

He looked for all the world like his older brother.

Anh ấy **thật sự** trông giống anh trai mình.

She would not, for all the world, tell a lie.

Cô ấy sẽ không nói dối **bất cứ giá nào**.

He acts, for all the world, like he owns the place.

Anh ta cư xử **giống hệt** như chủ ở đây.

When she smiled, she looked for all the world like her mother.

Khi cô ấy cười, cô ấy **giống hệt** mẹ mình.

I wouldn’t trade that memory for all the world.

Tôi **không đời nào** đổi kỷ niệm đó.

He denied it, but for all the world, it sounded like he was lying.

Anh ấy phủ nhận, nhưng **thật sự** nghe như đang nói dối.