"footmen" in Vietnamese
Definition
Người hầu nam (footman) là người đàn ông phụ giúp trong các gia đình giàu có xưa, thường phục vụ bữa ăn, mở cửa và chăm sóc khách. Đây là một vai trò lịch sử, ngày nay hầu như không còn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc phim cổ trang. 'Footmen' thường gắn liền với quý tộc châu Âu, khác với quản gia hoặc người giúp việc hiện đại.
Examples
The king's footmen wore beautiful uniforms.
Các **người hầu nam** của nhà vua mặc đồng phục rất đẹp.
The wealthy family hired two footmen to serve at the table.
Gia đình giàu có thuê hai **người hầu nam** phục vụ bàn ăn.
Long ago, castles often had many footmen.
Ngày xưa, các lâu đài thường có nhiều **người hầu nam**.
In period dramas, you often see footmen opening doors for guests.
Trong phim cổ trang, bạn thường thấy **người hầu nam** mở cửa cho khách.
The lord's footmen stood quietly while the meal was served.
Các **người hầu nam** của quý ông đứng im lặng khi bữa ăn đang được dọn ra.
Few houses today have footmen, except maybe in movies or royal events.
Ngày nay rất ít nhà còn có **người hầu nam**, có thể chỉ thấy trong phim hoặc sự kiện hoàng gia.