"fool with" in Vietnamese
Definition
Xử lý hoặc nghịch một vật gì đó một cách thiếu cẩn thận hoặc cho vui, thường gây ra những rắc rối nhỏ hoặc rủi ro. Đôi khi cũng chỉ việc dính vào chuyện không nên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để miêu tả việc nghịch đồ vật ('fool with the fan') hoặc cảnh báo ai đó ('Don't fool with fire'). Gần nghĩa với 'mess with'. Có thể vui hoặc cảnh báo, tùy ngữ cảnh.
Examples
Don't fool with the stove. It's hot.
Đừng **nghịch với** bếp. Nó nóng đấy.
He likes to fool with electronics in his spare time.
Anh ấy thích **nghịch với** thiết bị điện tử lúc rảnh rỗi.
The cat keeps fooling with my shoelaces.
Con mèo liên tục **nghịch với** dây giày của tôi.
Stop fooling with Dad's tools or you'll break something!
Đừng **nghịch với** đồ nghề của bố nữa, không là hỏng đấy!
If you fool with that app’s settings, you might mess everything up.
Nếu bạn **nghịch với** cài đặt của ứng dụng đó, có thể sẽ làm rối hết lên.
I wouldn't fool with those guys—they seem dangerous.
Tôi sẽ không **dính vào** mấy người đó đâu—họ trông nguy hiểm lắm.