"follow on from" in Vietnamese
Definition
Một sự việc xảy ra vì là kết quả của điều gì đó hoặc xảy ra ngay sau đó về mặt thứ tự hoặc thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, để nói về kết quả trực tiếp của một sự kiện hoặc quyết định. Bài viết học thuật hay kỹ thuật thường dùng.
Examples
The problem follows on from last year's mistakes.
Vấn đề này **là kết quả của** những sai lầm năm ngoái.
A new law followed on from the changes in society.
Một luật mới **được ban hành sau** những thay đổi trong xã hội.
What will follow on from this decision?
Điều gì sẽ **xảy ra sau** quyết định này?
All these problems follow on from ignoring the early warning signs.
Tất cả các vấn đề này **là kết quả của** việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm.
The discussion followed on from a heated debate last night.
Cuộc thảo luận **diễn ra sau** một cuộc tranh cãi nóng tối qua.
A lot of new questions follow on from your explanation.
Rất nhiều câu hỏi mới **là kết quả của** lời giải thích của bạn.