아무 단어나 입력하세요!

"fold out" in Indonesian

mở ratrải ra

Definition

Một vật đang gập lại như bản đồ, ghế, hay bàn được mở ra hoặc trải ra để sử dụng hoặc làm phẳng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho các vật như ghế, bàn, giường gập—'fold-out sofa', 'fold out the chair'. Khác với 'unfold' dùng rộng rãi hơn.

Examples

Can you fold out the map so we can see the whole city?

Bạn có thể **mở ra** bản đồ để chúng ta thấy toàn bộ thành phố không?

The chairs fold out for extra guests.

Những chiếc ghế có thể **mở ra** cho khách thêm.

My bed can fold out into a sofa during the day.

Giường của tôi có thể **mở ra** thành ghế sofa vào ban ngày.

If you fold out the table, there's room for everyone to eat.

Nếu bạn **mở ra** cái bàn, sẽ có chỗ cho mọi người ăn.

This brochure folds out to show a big map inside.

Tờ gấp này **mở ra** sẽ thấy bản đồ lớn bên trong.

The camping bench folds out in seconds—super convenient!

Ghế băng cắm trại này **mở ra** chỉ trong vài giây—rất tiện lợi!