아무 단어나 입력하세요!

"foiled" in Vietnamese

ngăn chặnlàm thất bại

Definition

Khi một kế hoạch hoặc nỗ lực bị ngăn chặn và không thể thành công, thường để chỉ việc ngăn điều xấu xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương, hay gặp trong bối cảnh báo chí, tội phạm, phiêu lưu. Không dùng cho thất bại nhỏ hàng ngày.

Examples

The police foiled the bank robbery just in time.

Cảnh sát đã **ngăn chặn** vụ cướp ngân hàng kịp thời.

Their escape plan was foiled by a locked door.

Kế hoạch trốn thoát của họ đã bị cánh cửa khóa **làm thất bại**.

The rain foiled our picnic plans.

Cơn mưa đã **làm hỏng** kế hoạch picnic của chúng tôi.

She almost succeeded, but her efforts were foiled at the last moment.

Cô ấy suýt thành công nhưng nỗ lực đã bị **ngăn chặn** vào phút cuối.

The hacker's attack was foiled by security measures.

Cuộc tấn công của hacker đã bị các biện pháp an ninh **ngăn chặn**.

Every time he tried to win, something foiled his plans.

Mỗi lần anh ấy cố gắng thắng, luôn có điều gì đó **làm thất bại** kế hoạch của anh.