"fob" in Vietnamese
Definition
Móc khóa điện tử là vật nhỏ gắn vào chìa khóa, thường dùng để mở xe, cửa hoặc hệ thống bảo mật bằng điện tử; cũng có thể chỉ móc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Móc khóa’ có thể chỉ móc trang trí hoặc loại có chức năng (như móc khóa xe hơi điện tử). Không dùng để chỉ chìa khoá thông thường.
Examples
I pressed the fob to unlock my car.
Tôi đã bấm **móc khóa điện tử** để mở xe hơi.
She has a cute teddy bear fob on her keys.
Cô ấy có **móc khóa** gấu bông dễ thương trên chìa khoá.
Don't lose your fob or you can't enter the building.
Đừng làm mất **móc khóa điện tử** của bạn nếu không bạn sẽ không vào được toà nhà.
My apartment fob stopped working, so I had to call maintenance.
**Móc khoá điện tử** căn hộ của tôi bị hỏng nên tôi phải gọi bảo trì.
Just wave your fob near the sensor and the door will open.
Chỉ cần đưa **móc khóa điện tử** lại gần cảm biến, cửa sẽ mở.
His new car comes with a smart fob that starts the engine remotely.
Xe hơi mới của anh ấy có **móc khóa điện tử** thông minh có thể khởi động máy từ xa.