아무 단어나 입력하세요!

"fob off" in Vietnamese

đánh trống lảngthoái thác

Definition

Né tránh xử lý ai đó hoặc vấn đề bằng cách đưa ra lời xin lỗi, trả lời mơ hồ hoặc điều gì đó không có giá trị. Thường dùng khi muốn lảng tránh vấn đề hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng và thường có ý nghĩa hơi tiêu cực, hàm ý lảng tránh hoặc lừa dối. Hay dùng với 'khách hàng', 'câu hỏi' hoặc 'khiếu nại'. Đừng nhầm với 'brush off' vì 'fob off' nhấn mạnh sự lừa gạt hoặc đưa cái vô dụng.

Examples

The manager tried to fob off the customer with another excuse.

Quản lý đã cố **đánh trống lảng** khách hàng bằng một cái cớ khác.

Don't let them fob off your complaint.

Đừng để họ **thoái thác** khiếu nại của bạn.

I won't let you fob off your chores on me.

Tôi sẽ không để bạn **đùn đẩy** việc nhà cho tôi.

He tried to fob off old products as new.

Anh ấy cố **đánh lừa** mọi người bằng sản phẩm cũ như đồ mới.

The support team just fobbed me off with a generic reply.

Đội hỗ trợ chỉ **thoái thác** tôi bằng câu trả lời chung chung.

My boss always tries to fob off extra work onto me.

Sếp tôi luôn cố **đùn đẩy** công việc thêm cho tôi.