아무 단어나 입력하세요!

"fluff up" in Vietnamese

xới tơilàm phồng lênlàm mềm mịn

Definition

Làm cho vật gì đó như gối, lông, v.v. trở nên tơi xốp hoặc mềm hơn bằng cách xới, đập hay chỉnh lại. Đôi khi cũng dùng với nghĩa làm cho cái gì trông hấp dẫn, tốt hơn bằng cách thêm thắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật mềm như gối, ruột gối, lông thú. Ngoài nghĩa đen, còn dùng nghĩa bóng như 'xới' một câu chuyện để hấp dẫn hơn. Không đồng nghĩa với 'mess up'; nghĩa là làm đẹp hay tốt hơn.

Examples

I always fluff up my pillow before I sleep.

Tôi luôn **xới tơi** gối trước khi ngủ.

Can you fluff up the couch cushions?

Bạn có thể **xới tơi** những chiếc đệm ghế không?

The cat likes to fluff up its fur when it's scared.

Con mèo thích **xù lông** khi nó sợ.

The hotel staff will fluff up your towels every day.

Nhân viên khách sạn sẽ **xới tơi** khăn của bạn mỗi ngày.

He tried to fluff up his résumé by exaggerating his skills.

Anh ấy đã cố **làm đẹp** hồ sơ xin việc bằng cách phóng đại kỹ năng của mình.

Let the rice sit for a few minutes, then fluff up with a fork before serving.

Để cơm nghỉ vài phút, sau đó **xới tơi** bằng nĩa trước khi ăn.