"flinty" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật rất cứng như đá lửa hoặc một người lạnh lùng, nghiêm khắc và không có lòng trắc ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết để miêu tả tính cách hoặc ánh nhìn lạnh lùng ('flinty stare', 'flinty heart'), không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The mountain had flinty rocks all over.
Trên núi có rất nhiều đá **cứng như đá lửa**.
His words sounded very flinty to the team.
Lời nói của anh ấy nghe rất **lạnh lùng** với cả đội.
The teacher gave her a flinty look.
Cô giáo đã nhìn cô ấy với ánh mắt **lạnh lùng**.
She remained flinty even when everyone else was crying.
Dù mọi người đều khóc, cô ấy vẫn giữ vẻ **lạnh lùng**.
His flinty determination pushed him to the finish line.
Sự quyết tâm **sắt đá** của anh ấy đã giúp anh ấy về đích.
You could tell by her flinty smile that she wasn't going to change her mind.
Bạn có thể biết qua nụ cười **lạnh lùng** của cô ấy rằng cô ấy sẽ không thay đổi quyết định.