아무 단어나 입력하세요!

"flea in your ear" in Vietnamese

lời quở trách nặng nềlời cảnh cáo (nghĩa bóng)

Definition

Đưa ra lời cảnh cáo hoặc trách mắng mạnh mẽ cho ai đó, thường là vì họ mắc lỗi hoặc làm điều gì sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm thành ngữ này là tiếng Anh kiểu Anh, thường dùng trong văn nói, mang nghĩa trách mắng mạnh mẽ từ người có quyền. Không phải nghĩa đen về 'bọ chét'.

Examples

My teacher gave me a flea in my ear for forgetting my homework.

Thầy giáo đã cho tôi một **lời quở trách nặng nề** vì quên làm bài tập.

He left the meeting with a real flea in his ear after arguing with his boss.

Anh ấy rời cuộc họp với một **lời quở trách nặng nề** sau khi cãi nhau với sếp.

If you come home late again, you'll get a flea in your ear from your parents.

Nếu về nhà trễ nữa, bạn sẽ bị bố mẹ **trách mắng nặng nề**.

After that email, I definitely got a flea in my ear from my manager.

Sau email đó, tôi đã bị quản lý **quở trách nặng nề**.

She didn't just ignore my suggestion—she gave me a flea in my ear about it!

Cô ấy không chỉ phớt lờ đề xuất của tôi mà còn **quở trách nặng nề** về chuyện đó!

Trust me, you don't want to leave the kitchen a mess unless you want a flea in your ear from Dad.

Tin mình đi, đừng để nhà bếp bừa bộn kẻo lại bị bố **quở trách nặng nề**.