"flaunting" in Vietnamese
Definition
Cố ý thể hiện điều gì đó một cách phô trương để gây chú ý hoặc chứng tỏ bản thân. Thường mang ý tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự khoe mẽ hoặc thiếu tế nhị; thường đi với các từ như 'khoe giàu', 'khoe thành tích', 'khoe thân hình'. Khác với 'show', 'flaunt' thể hiện mục đích khoe khoang.
Examples
She was flaunting her new dress at the party.
Cô ấy **khoe khoang** chiếc váy mới tại bữa tiệc.
He kept flaunting his wealth in front of everyone.
Anh ấy liên tục **phô trương** sự giàu có của mình trước mọi người.
They are flaunting their success on social media.
Họ đang **khoe khoang** thành công của mình trên mạng xã hội.
Stop flaunting your achievements, not everyone wants to hear it.
Đừng **khoe khoang** thành tích nữa, không phải ai cũng muốn nghe đâu.
She enjoys flaunting her style whenever she goes out.
Cô ấy thích **khoe khoang** phong cách của mình mỗi khi ra ngoài.
He walked down the street, flaunting his expensive watch for all to see.
Anh ấy đi bộ trên đường, **khoe khoang** chiếc đồng hồ đắt tiền cho mọi người thấy.