아무 단어나 입력하세요!

"fizzle" in Vietnamese

lụi tàndần dần chấm dứt

Definition

Bắt đầu đầy hy vọng hoặc phấn khích nhưng dần yếu đi và kết thúc một cách nhạt nhòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự kiện, kế hoạch hoặc nỗ lực bị mất dần năng lượng hay hứng thú. Thường dùng dưới dạng 'fizzle out'. Không dùng cho thất bại bất ngờ, rõ rệt.

Examples

The fireworks show fizzled and ended early.

Buổi bắn pháo hoa **lụi tàn** và kết thúc sớm.

Their plans for a picnic fizzled when it started to rain.

Kế hoạch đi picnic của họ **lụi tàn** khi trời bắt đầu mưa.

The experiment fizzled and did not produce any results.

Thí nghiệm **lụi tàn** và không cho ra kết quả nào.

Our conversation just kind of fizzled after a few minutes.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi chỉ **lụi tàn** sau vài phút.

His enthusiasm for the project slowly fizzled as problems kept coming up.

Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án đã **rụng tàn** dần khi gặp quá nhiều vấn đề.

I was hoping the movie would be exciting, but it just fizzled at the end.

Tôi đã mong bộ phim sẽ hấp dẫn, nhưng nó chỉ **lụi tàn** ở cuối cùng.