아무 단어나 입력하세요!

"fix up" in Vietnamese

sửa sangcải tạothu xếp (gặp mặt, hẹn hò)

Definition

Sửa chữa, trang trí hoặc cải tạo một thứ gì đó; cũng có thể là sắp xếp cho ai đó gặp nhau, thường là để hẹn hò hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về sửa chữa, cải tạo chỗ ở. Khi nói về con người, 'fix up with' là sắp xếp cho ai gặp nhau, thường là mai mối.

Examples

We need to fix up the kitchen before guests arrive.

Chúng ta cần **sửa sang** lại bếp trước khi khách đến.

He wants to fix up his old bike for the race.

Anh ấy muốn **sửa sang** lại chiếc xe đạp cũ để tham gia đua.

They will help you fix up your room.

Họ sẽ giúp bạn **sửa sang** lại phòng của mình.

We should fix up a meeting with your friend next week.

Chúng ta nên **thu xếp** một buổi gặp với bạn của bạn vào tuần tới.

My cousin tried to fix up me and her coworker.

Em họ tôi đã cố **thu xếp** cho tôi gặp đồng nghiệp của cô ấy.

After the party, we all stayed to fix up the place.

Sau bữa tiệc, tất cả chúng tôi cùng ở lại để **dọn dẹp** chỗ đó.