아무 단어나 입력하세요!

"fit like a glove" in Vietnamese

vừa như invừa như găng tay

Definition

Thành ngữ chỉ việc gì đó rất vừa vặn và thoải mái, nhất là về quần áo hay giày dép. Ngoài ra, cụm này còn diễn tả sự phù hợp hoàn hảo với ai đó hoặc một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái tích cực. Ngoài quần áo, có thể dùng cho công việc hoặc hoàn cảnh phù hợp tuyệt đối với ai đó.

Examples

His jacket fits like a glove after being tailored.

Sau khi chỉnh sửa, áo khoác của anh ấy **vừa như in**.

That job would fit you like a glove—you have all the right skills.

Công việc đó **vừa như in cho bạn**—bạn có đầy đủ kỹ năng.

These shoes fit like a glove.

Đôi giày này **vừa như in**.

The new dress fits like a glove.

Chiếc váy mới **vừa như in**.

After the renovation, the kitchen fits like a glove with the rest of the house.

Sau khi cải tạo, nhà bếp **vừa như in** với phần còn lại của ngôi nhà.

Wow, those jeans fit you like a glove!

Wow, quần jeans đó **vừa như in với bạn**!