아무 단어나 입력하세요!

"final say" in Vietnamese

quyết định cuối cùngquyền quyết định cuối

Definition

Quyền hoặc sức mạnh để đưa ra quyết định cuối cùng trong một cuộc thảo luận hoặc tình huống, không ai có thể thay đổi sau đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống gia đình, tổ chức, nhóm. Dạng phổ biến là 'have the final say', nghĩa là người có quyền quyết định cuối cùng.

Examples

My parents have the final say about where we go on vacation.

Bố mẹ tôi có **quyết định cuối cùng** về việc chúng tôi sẽ đi nghỉ ở đâu.

The teacher has the final say on the rules in class.

Giáo viên có **quyết định cuối cùng** về các quy tắc trong lớp.

In the company, the boss always has the final say.

Trong công ty, sếp luôn có **quyết định cuối cùng**.

You can suggest anything you want, but Mom gets the final say.

Bạn có thể đề xuất bất cứ điều gì, nhưng mẹ sẽ có **quyết định cuối cùng**.

Let’s vote, but the coach will have the final say if there’s a tie.

Chúng ta hãy bỏ phiếu, nhưng nếu hòa, huấn luyện viên sẽ có **quyết định cuối cùng**.

Ultimately, the judge has the final say in court decisions.

Cuối cùng, thẩm phán có **quyết định cuối cùng** trong các phán quyết của tòa án.