아무 단어나 입력하세요!

"figurine" in Indonesian

tượng nhỏmô hình nhỏ

Definition

Tượng nhỏ là mô hình hoặc tượng nhỏ hình người, động vật hoặc vật khác, thường dùng để trang trí hoặc sưu tầm.

Usage Notes (Indonesian)

'Figurine' chỉ dùng cho vật nhỏ trang trí, thu nhỏ, không dùng cho tượng lớn ('statue'). Khi nói 'tượng nhỏ sứ', 'tượng sưu tầm' là đúng ngữ cảnh.

Examples

She collects animal figurines from every country she visits.

Cô ấy sưu tập **tượng nhỏ** động vật từ mỗi quốc gia mà cô ấy ghé thăm.

The shelf is full of porcelain figurines.

Kệ đầy những **tượng nhỏ** bằng sứ.

He gave his mother a cat figurine as a gift.

Anh ấy tặng mẹ một **tượng nhỏ** hình con mèo làm quà.

Those superhero figurines are really popular with kids these days.

Những **tượng nhỏ** siêu anh hùng đó rất được trẻ em yêu thích dạo này.

Be careful with that figurine—it's a family heirloom.

Cẩn thận với **tượng nhỏ** đó—nó là kỷ vật gia đình đấy.

I've never seen a dinosaur figurine that detailed before!

Tôi chưa từng thấy **tượng nhỏ** khủng long nào chi tiết như vậy!