아무 단어나 입력하세요!

"fetlock" in Vietnamese

khớp cổ chân (ngựa)bướu cổ chân

Definition

Khớp cổ chân là phần khớp trên chân ngựa hoặc động vật móng guốc khác nằm ngay trên móng, giữa xương ống chân và ngón chân. Thường có một ít lông mọc ở đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho ngựa hoặc động vật móng guốc, không dùng cho người. Hay gặp trong bối cảnh thú y hoặc cưỡi ngựa. Phân biệt với 'ankle' của người.

Examples

The horse hurt its fetlock during the race.

Con ngựa bị đau ở **khớp cổ chân** khi đang đua.

She brushed the dirt from the horse's fetlock.

Cô ấy phủi đất khỏi **khớp cổ chân** của ngựa.

White hair grows on the horse's fetlock.

Lông trắng mọc ở **khớp cổ chân** của ngựa.

If you see swelling around the fetlock, call the vet right away.

Nếu thấy sưng quanh **khớp cổ chân**, hãy gọi bác sĩ thú y ngay.

That horse has beautiful feathers on its fetlocks.

Con ngựa đó có bộ lông đẹp trên **khớp cổ chân**.

Old injuries to the fetlock can make a horse limp.

Chấn thương cũ ở **khớp cổ chân** có thể khiến ngựa đi khập khiễng.