"ferrier" in Vietnamese
Definition
Thợ rèn móng ngựa là người làm và gắn móng sắt cho ngựa, chăm sóc móng của ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu thấy trong lịch sử hoặc văn bản cổ.
Examples
The ferrier makes horseshoes.
**Thợ rèn móng ngựa** làm móng sắt cho ngựa.
A ferrier takes care of horse hooves.
**Thợ rèn móng ngựa** chăm sóc móng ngựa.
We called the ferrier to help our horse.
Chúng tôi đã gọi **thợ rèn móng ngựa** để giúp ngựa của mình.
Back then, every village had its own ferrier.
Hồi đó, mỗi làng đều có một **thợ rèn móng ngựa** riêng.
The old ferrier could shoe ten horses in a day.
Ông **thợ rèn móng ngựa** già có thể đóng móng cho mười con ngựa trong một ngày.
If your horse is limping, you might need a good ferrier.
Nếu ngựa của bạn bị tập tễnh, bạn có thể cần một **thợ rèn móng ngựa** giỏi.